forester là gì?
forester nghĩa là kiểm lâm bảo vệ rừng xanh

Ví dụ với forester
We can see a forester here.
Chúng ta có thể thấy một kiểm lâm bảo vệ rừng xanh ở đây.
A1We can see a forester here.
Chúng ta có thể thấy một kiểm lâm bảo vệ rừng xanh ở đây.
B1Understanding the role of forester is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kiểm lâm bảo vệ rừng xanh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how forester influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kiểm lâm bảo vệ rừng xanh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với forester
- common forester: kiểm lâm bảo vệ rừng xanh phổ biến
- essential forester: kiểm lâm bảo vệ rừng xanh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- forest warden: người coi rừng
Mẹo ghi nhớ
Người kiểm lâm forester ngày đêm tuần tra bảo vệ cánh rừng nguyên sinh khỏi lâm tặc.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý