bartender là gì?
bartender nghĩa là người pha chế rượu quán bar

Ví dụ với bartender
We can see a bartender here.
Chúng ta có thể thấy một người pha chế rượu quán bar ở đây.
A1We can see a bartender here.
Chúng ta có thể thấy một người pha chế rượu quán bar ở đây.
B1Understanding the role of bartender is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người pha chế rượu quán bar là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bartender influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người pha chế rượu quán bar ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bartender
- common bartender: người pha chế rượu quán bar phổ biến
- essential bartender: người pha chế rượu quán bar thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- drink mixer: người pha chế
Mẹo ghi nhớ
Người pha chế bartender lắc shaker điêu luyện tạo nên những ly cocktail rực rỡ sắc màu.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- bodyguard vệ sĩ bảo vệ yếu nhân
- broker người môi giới chứng khoán nhà đất
- chauffeur tài xế lái xe riêng sang trọng
- comedian nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười
- dietitian chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn
- firefighter chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển