Waiter/Waitress là gì?
Waiter/Waitress nghĩa là Bồi bàn (nam/nữ)

Ví dụ với Waiter/Waitress
She is a new waitress so she cannot avoid mistakes.
Cô ấy là một nữ bồi bàn mới nên cô ấy không thể tránh khỏi sai sót
A1The friendly waiter brought our menus and poured cold glasses of water.
Người bồi bàn thân thiện đã mang thực đơn và rót những ly nước mát lạnh cho chúng tôi.
B1The attentive waitress quickly memorized the table’s dietary allergies without taking notes.
Cô bồi bàn chu đáo đã ghi nhớ nhanh các món dị ứng của bàn ăn mà không cần ghi chép.
B2Fine-dining servers and waitstaff undergo comprehensive etiquette training on wine pairing protocol.
Đội ngũ phục vụ bàn trong nhà hàng cao cấp trải qua khóa huấn luyện nghi thức toàn diện về quy chuẩn kết hợp rượu vang.
Cụm từ thường đi với Waiter/Waitress
- attentive waiter: người phục vụ bàn chu đáo
- head waiter: trưởng nhóm phục vụ bàn
- tip the waitress: cho tiền boa cho cô bồi bàn
Từ đồng nghĩa
- server: nhân viên phục vụ bàn
- steward: tiếp viên phục vụ
Từ trái nghĩa
- customer: khách hàng
- patron: thực khách
Mẹo ghi nhớ
Quây tơ (Waiter) áo trắng tinh khôi, bồi bàn nhanh nhẹn mang rượu vang cho thực khách.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- Worker Công nhân
- Consultant Chuyên viên tư vấn
- Electrician Thợ điện
- Pharmacist Dược sĩ
- Surgeon Bác sĩ phẫu thuật
- veterinarian bác sĩ thú y
- carpenter thợ mộc đóng đồ gỗ
- biologist nhà sinh vật học
- chemist nhà hóa học / dược sĩ
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm