server là gì?
server nghĩa là máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng

Ví dụ với server
We can see a server here.
Chúng ta có thể thấy một máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng ở đây.
A1We can see a server here.
Chúng ta có thể thấy một máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng ở đây.
B1Understanding the role of server is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how server influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với server
- common server: máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng phổ biến
- essential server: máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- host computer: máy chủ
Mẹo ghi nhớ
Hệ thống máy chủ server vận hành liên tục 24/7 phục vụ hàng triệu người truy cập cùng lúc.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- storage bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lâu dài
- terabyte đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte
- touchpad bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay
- processor bộ xử lý trung tâm CPU máy tính
- backend hệ thống xử lý phía máy chủ hậu trường
- frontend giao diện tương tác người dùng phía trước
- open-source phần mềm mã nguồn mở cộng đồng
- telemetry kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa
- mainframe máy tính lớn máy tính trung tâm
- biometrics công nghệ sinh trắc học nhận diện
- microchip vi mạch bán dẫn siêu nhỏ
- nanotechnology công nghệ nano siêu phân tử