frontend là gì?
frontend nghĩa là giao diện tương tác người dùng phía trước

Ví dụ với frontend
We can see a frontend here.
Chúng ta có thể thấy một giao diện tương tác người dùng phía trước ở đây.
A1We can see a frontend here.
Chúng ta có thể thấy một giao diện tương tác người dùng phía trước ở đây.
B1Understanding the role of frontend is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của giao diện tương tác người dùng phía trước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how frontend influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giao diện tương tác người dùng phía trước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với frontend
- common frontend: giao diện tương tác người dùng phía trước phổ biến
- essential frontend: giao diện tương tác người dùng phía trước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- client-side UI: mặt tiền giao diện
Mẹo ghi nhớ
Thiết kế frontend tạo nên giao diện trang web đẹp mắt và trải nghiệm mượt mà cho khách hàng.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- open-source phần mềm mã nguồn mở cộng đồng
- telemetry kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa
- mainframe máy tính lớn máy tính trung tâm
- biometrics công nghệ sinh trắc học nhận diện
- microchip vi mạch bán dẫn siêu nhỏ
- nanotechnology công nghệ nano siêu phân tử
- sandbox môi trường kiểm thử cô lập
- throughput thông lượng lưu lượng xử lý dữ liệu
- virtualization công nghệ ảo hóa máy chủ hệ thống
- overclock ép xung bộ vi xử lý tăng tốc
- compiler trình biên dịch mã nguồn
- pixelate vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình