telemetry là gì?

/təˈlemətri/Danh từ

telemetry nghĩa là kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa

Hình minh họa từ telemetry - kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa

Ví dụ với telemetry

  • We can see a telemetry here.

    Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa ở đây.

  • A1We can see a telemetry here.

    Chúng ta có thể thấy một kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa ở đây.

  • B1Understanding the role of telemetry is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how telemetry influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với telemetry

  • common telemetry: kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa phổ biến
  • essential telemetry: kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • remote sensing: đo lường từ xa

Mẹo ghi nhớ

Hệ thống telemetry truyền dữ liệu cảm biến về trạm mặt đất theo thời gian thực.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →