nanotechnology là gì?
nanotechnology nghĩa là công nghệ nano siêu phân tử

Ví dụ với nanotechnology
We can see a nanotechnology here.
Chúng ta có thể thấy một công nghệ nano siêu phân tử ở đây.
A1We can see a nanotechnology here.
Chúng ta có thể thấy một công nghệ nano siêu phân tử ở đây.
B1Understanding the role of nanotechnology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của công nghệ nano siêu phân tử là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nanotechnology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy công nghệ nano siêu phân tử ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nanotechnology
- common nanotechnology: công nghệ nano siêu phân tử phổ biến
- essential nanotechnology: công nghệ nano siêu phân tử thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- molecular engineering: kỹ thuật nano
Mẹo ghi nhớ
Ứng dụng nanotechnology công nghệ nano vào y học giúp dẫn truyền thuốc trúng đích.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- sandbox môi trường kiểm thử cô lập
- throughput thông lượng lưu lượng xử lý dữ liệu
- virtualization công nghệ ảo hóa máy chủ hệ thống
- overclock ép xung bộ vi xử lý tăng tốc
- compiler trình biên dịch mã nguồn
- pixelate vỡ hạt điểm ảnh nhòe hình
- Access Sự truy cập; (verb)
- Application Ứng dụng (điện thoại di động)
- Blog Nhật kí trực tuyến
- Browser Trình duyệt
- Click Cái nhấp chuột (verb)
- Computer Máy tính để bàn