overclock là gì?
overclock nghĩa là ép xung bộ vi xử lý tăng tốc

Ví dụ với overclock
You should overclock every day.
Bạn nên ép xung bộ vi xử lý tăng tốc mỗi ngày.
A1You should overclock every day.
Bạn nên ép xung bộ vi xử lý tăng tốc mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to overclock carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh ép xung bộ vi xử lý tăng tốc một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically overclock diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải ép xung bộ vi xử lý tăng tốc các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với overclock
- overclock regularly: ép xung bộ vi xử lý tăng tốc đều đặn
- manage to overclock: xoay xở để ép xung bộ vi xử lý tăng tốc
Từ đồng nghĩa
- boost clock rate: ép xung vi xử lý
Mẹo ghi nhớ
Ép xung overclock chip đồ họa để tăng tốc độ khung hình khi chơi game nặng.