Browser là gì?

/ˈbraʊzər/n.

Browser nghĩa là Trình duyệt

Hình minh họa từ Browser - Trình duyệt

Ví dụ với Browser

  • Google Chrome is a common browser used by millions of people.

    Google Chrome là một trình duyệt phổ biến được dùng bởi hàng triệu người

  • A1Open your web browser and search for the recipe online.

    Hãy mở trình duyệt web của bạn và tìm kiếm công thức nấu ăn trên mạng.

  • B1You should clear your browser cache and cookies periodically to enhance performance.

    Bạn nên xóa bộ nhớ đệm và cookie của trình duyệt theo định kỳ để tăng cường hiệu suất.

  • B2Modern web browsers enforce strict sandboxing policies to prevent cross-site scripting vulnerabilities.

    Các trình duyệt web hiện đại thực thi các chính sách hộp cát nghiêm ngặt để ngăn chặn lỗ hổng kịch bản chéo trang.

Cụm từ thường đi với Browser

  • web browser: trình duyệt web
  • default browser: trình duyệt mặc định
  • browser history: lịch sử duyệt web

Từ đồng nghĩa

  • internet navigator: trình duyệt mạng
  • web client: ứng dụng khách duyệt web

Mẹo ghi nhớ

Bào dơ (Browser) - dùng trình duyệt web quét sạch các trang rác độc hại.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →