Folder là gì?
Folder nghĩa là Thư mục

Ví dụ với Folder
You should arrange your files in different folders so that you can find them more easily later.
Cậu nên sắp xếp các tập tin vào các thư mục khác nhau để cậu có thể tìm chúng dễ dàng hơn sau này
A1I put all my holiday vacation pictures in one folder.
Tôi để tất cả ảnh kỳ nghỉ lễ của mình vào một thư mục.
B1Organizing documents into clearly labeled folders improves team workflow productivity.
Sắp xếp tài liệu vào các thư mục có dán nhãn rõ ràng giúp nâng cao năng suất làm việc của nhóm.
B2System administrators configure access control lists on shared network folders to prevent unauthorized data reads.
Quản trị viên hệ thống định cấu hình danh sách kiểm soát truy cập trên các thư mục mạng chia sẻ để ngăn chặn việc đọc dữ liệu trái phép.
Cụm từ thường đi với Folder
- create a new folder: tạo một thư mục mới
- root folder: thư mục gốc
- shared folder: thư mục chia sẻ chung
Từ đồng nghĩa
- directory: thư mục hệ thống
- subfolder: thư mục con
- binder: kẹp tài liệu số
Mẹo ghi nhớ
Phâu đơ (Folder) - sắp xếp tài liệu ngăn nắp vào từng thư mục để khỏi đơ máy.