Link là gì?
Link nghĩa là Đường dẫn

Ví dụ với Link
Click on this link and you will be directed to my website.
Nhấp chuột vào đường dẫn này và bạn sẽ được chuyển hướng sang trang web của tôi
A1I sent you a link to that interesting funny video in the chat.
Tôi đã gửi cho bạn một đường dẫn đến video hài hước thú vị đó trong đoạn chat.
B1Never click on suspicious links sent from unknown phone numbers or email addresses.
Không bao giờ nhấp vào các liên kết đáng ngờ được gửi từ số điện thoại hoặc địa chỉ email lạ.
B2Search engines index canonical backlinks to calculate page rank authority across semantic web topologies.
Các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục các liên kết ngược chuẩn để tính toán độ tin cậy xếp hạng trang trên mạng ngữ nghĩa.
Cụm từ thường đi với Link
- hyperlink: siêu liên kết
- click a link: bấm vào một đường dẫn liên kết
- broken link: liên kết hỏng bị chết
Từ đồng nghĩa
- URL: địa chỉ web
- connection: mối liên kết
- pathway: đường dẫn
Mẹo ghi nhớ
Linh (Link) - đường link thần kỳ dẫn lối vào kho tài liệu quý báu.