Smartphone là gì?
Smartphone nghĩa là Điện thoại thông minh

Ví dụ với Smartphone
Try not to depend too much on your smartphone.
Cố gắng đừng phụ thuộc quá nhiều vào điện thoại thông minh của bạn
A1He takes great pictures with the camera on his new smartphone.
Anh ấy chụp những bức ảnh tuyệt vời bằng máy ảnh trên chiếc điện thoại thông minh mới của mình.
B1Modern smartphones act as miniature pocket computers capable of handling productivity tasks.
Điện thoại thông minh hiện đại đóng vai trò như những chiếc máy tính bỏ túi thu nhỏ có khả năng xử lý các tác vụ năng suất.
B2Semiconductor manufacturers integrate neural processing units into smartphone chips for real-time computational photography.
Các nhà sản xuất chất bán dẫn tích hợp bộ xử lý thần kinh vào chip điện thoại để chụp ảnh điện toán theo thời gian thực.
Cụm từ thường đi với Smartphone
- latest smartphone: điện thoại thông minh đời mới nhất
- smartphone screen: màn hình điện thoại thông minh
- smartphone addiction: chứng nghiện điện thoại thông minh
Từ đồng nghĩa
- mobile device: thiết bị di động
- handset: máy điện thoại cầm tay
Từ trái nghĩa
- feature phone: điện thoại cơ bản đời cũ
Mẹo ghi nhớ
Sờ mát phôn (Smartphone) - tay sờ màn hình cảm ứng mát lạnh của chiếc điện thoại thông minh.