Speaker là gì?

/ˈspikər/Danh từ

Speaker nghĩa là Loa

Hình minh họa từ Speaker - Loa

Ví dụ với Speaker

  • Can you increase the volumn of the speaker?

    Cậu có thể tăng âm lượng loa lên được không?

  • A1We brought a small portable speaker to play music at the beach picnic.

    Chúng tôi mang theo một chiếc loa di động nhỏ để phát nhạc trong buổi dã ngoại ở bãi biển.

  • B1The high-fidelity stereo speakers reproduce orchestral recordings with crystal-clear spatial depth.

    Hệ thống loa âm thanh nổi độ trung thực cao tái tạo các bản thu dàn nhạc với chiều sâu không gian trong trẻo.

  • B2Acoustic engineers optimize loudspeaker enclosure dimensions to mitigate phase cancellation distortion.

    Các kỹ sư âm học tối ưu hóa kích thước thùng loa để giảm thiểu biến dạng do triệt tiêu pha.

Cụm từ thường đi với Speaker

  • Bluetooth speaker: loa Bluetooth không dây
  • built-in speaker: loa tích hợp sẵn trong máy
  • keynote speaker: diễn giả chính

Từ đồng nghĩa

  • loudspeaker: loa phóng thanh
  • soundbox: thùng loa
  • orator: diễn giả

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Sờ pít cơ (Speaker) - bật chiếc loa lên nghe âm bass đập mạnh mẽ.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →