Headphone là gì?

/ˈhɛdˌfoʊn/Danh từ

Headphone nghĩa là Tai nghe

Hình minh họa từ Headphone - Tai nghe

Ví dụ với Headphone

  • Wearing a headphone makes listening to music more enjoyable.

    Đeo tai nghe khiến việc nghe nhạc trở nên tuyệt vời hơn

  • A1Put on your headphones so you do not disturb people around you.

    Hãy đeo tai nghe vào để không làm phiền những người xung quanh bạn.

  • B1Noise-canceling headphones help travelers sleep peacefully on noisy long-haul flights.

    Tai nghe chống ồn giúp hành khách ngủ ngon trên các chuyến bay đường dài ồn ào.

  • B2Audiophile studio headphones deliver flat frequency responses for precise mastering analysis.

    Tai nghe phòng thu chuyên nghiệp mang lại đáp ứng tần số phẳng để phân tích hậu kỳ âm thanh chuẩn xác.

Cụm từ thường đi với Headphone

  • wireless headphones: tai nghe không dây
  • noise-canceling headphones: tai nghe chống ồn chủ động
  • wear headphones: đeo tai nghe

Từ đồng nghĩa

  • earphones: tai nghe nhét tai
  • headset: bộ tai nghe kèm micro
  • earbuds: tai nghe không dây nhỏ gọn

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Hét phôn (Headphone) - đeo tai nghe cách âm vào thì bên ngoài hét to cũng không nghe thấy.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →