Laptop là gì?

/ˈlæpˌtɑp/Danh từ

Laptop nghĩa là Máy tính xách tay

Hình minh họa từ Laptop - Máy tính xách tay

Ví dụ với Laptop

  • My laptop is very lightweight so I can carry it around.

    Máy tính xách tay của tôi rất nhẹ nên tôi có thể mang nó đi khắp nơi

  • A1I bring my lightweight laptop to the university library every morning.

    Tôi mang theo chiếc máy tính xách tay nhẹ của mình đến thư viện trường đại học mỗi sáng.

  • B1Modern ultrabook laptops feature extended battery life that lasts throughout an entire workday.

    Các dòng máy tính xách tay mỏng nhẹ hiện đại có thời lượng pin kéo dài đủ cho cả ngày làm việc.

  • B2High-performance gaming laptops balance thermal heat dissipation against sleek chassis aesthetics.

    Máy tính xách tay chơi game hiệu năng cao phải cân bằng giữa khả năng tản nhiệt với tính thẩm mỹ của khung máy mỏng nhẹ.

Cụm từ thường đi với Laptop

  • portable laptop: máy tính xách tay nhỏ gọn tiện lợi
  • laptop battery: pin máy tính xách tay
  • laptop bag: túi đựng máy tính xách tay

Từ đồng nghĩa

  • notebook: máy tính sổ tay
  • portable computer: máy tính di động

Từ trái nghĩa

  • desktop: máy tính để bàn

Mẹo ghi nhớ

Láp tóp (Laptop) - máy tính xách tay gập gọn trong balo mang đi khắp nơi.

Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet

Xem toàn bộ 77 từ chủ đề Máy tính & Mạng internet →