Chef là gì?

/ʃɛf/Danh từ

Chef nghĩa là Bếp trưởng

Hình minh họa từ Chef - Bếp trưởng

Ví dụ với Chef

  • Can I talk to the chef please?

    Tôi có thể nói chuyện với bếp trưởng được không?

  • A1The chef prepared a wonderful pasta dinner for all our guests.

    Vị đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tối mì Ý tuyệt vời cho tất cả khách mời của chúng tôi.

  • B1The executive chef sources organic seasonal vegetables directly from local sustainable farms.

    Bếp trưởng điều hành nhập rau củ hữu cơ theo mùa trực tiếp từ các nông trại bền vững địa phương.

  • B2Michelin-starred chefs master molecular gastronomy to transform ordinary ingredients into sensory spectacles.

    Các đầu bếp đạt sao Michelin làm chủ ẩm thực phân tử để biến nguyên liệu bình dị thành những trải nghiệm giác quan kỳ ảo.

Cụm từ thường đi với Chef

  • head chef: bếp trưởng
  • pastry chef: bếp trưởng bánh ngọt
  • celebrity chef: đầu bếp nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

  • cook: đầu bếp
  • culinarian: chuyên gia ẩm thực

Mẹo ghi nhớ

Sếp (Chef) bếp nếm thử từng thìa nước sốt thơm lừng trong nhà hàng 5 sao.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →