Up là gì?
Up nghĩa là Lên, ở trên

Ví dụ với Up
Let’s go up the hill!
Hãy đi lên đồi nào!
A1Look up at the clear night sky and count the bright stars!
Hãy nhìn lên bầu trời đêm trong xanh và đếm những vì sao sáng!
B1We walked up the steep stone steps to reach the ancient mountaintop temple.
Chúng tôi đi lên những bậc đá dốc để đến ngôi đền cổ trên đỉnh núi.
B2Buoyant thermal updrafts push glider wings up without motorized mechanical propulsion.
Các luồng khí nóng thăng hoa đẩy cánh tàu lượn lên cao mà không cần động cơ cơ khí.
Cụm từ thường đi với Up
- look up: ngước nhìn lên / tra cứu từ
- wake up: thức dậy
- climb up the hill: leo lên đồi
Từ trái nghĩa
- down: xuống
Mẹo ghi nhớ
Ấp (Up) - ngước nhìn lên tổ chim đang ấp trứng trên cành cây cao.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- Escalate Leo thang, tăng mạnh
- Plummet Lao dốc, tụt giảm mạnh
- Soar Tăng vọt, bay vút lên
- Diminish Giảm bớt, suy giảm
- Fluctuate Dao động, biến động
- Surge Dâng trào, tăng đột biến
- Dwindle Thu hẹp, teo tóp dần
- Stabilize Ổn định lại
- accumulate tích lũy gom góp tích tụ dần
- amplify khuếch đại tăng cường độ âm thanh
- augment tăng thêm gia tăng bổ sung
- balloon phình to tăng vọt nhanh chóng