Plummet là gì?
Plummet nghĩa là Lao dốc, tụt giảm mạnh

Ví dụ với Plummet
Share prices plummeted sharply following the sudden earnings report.
Giá cổ phiếu lao dốc mạnh mẽ sau báo cáo kết quả kinh doanh bất ngờ
A1Winter temperatures plummeted overnight, covering the streets in ice.
Nhiệt độ mùa đông lao dốc chỉ sau một đêm, phủ đầy băng trên các đường phố.
B1Shares in the airline plummeted by twenty percent following news of flight cancellations.
Cổ phiếu của hãng hàng không đã lao dốc hai mươi phần trăm sau tin tức về việc hủy chuyến bay.
B2Consumer confidence metrics plummeted to historic lows as unexpected inflation spiked.
Các chỉ số niềm tin người tiêu dùng đã lao dốc xuống mức thấp lịch sử khi lạm phát bất ngờ tăng vọt.
Cụm từ thường đi với Plummet
- plummet sharply: lao dốc mạnh
- temperatures plummet: nhiệt độ tụt dốc không phanh
- stock prices plummet: giá cổ phiếu lao dốc
Từ đồng nghĩa
- plunge: lao đầu xuống
- tumble: nhào lộn giảm sâu
- collapse: sụp đổ tụt mạnh
Mẹo ghi nhớ
Bờ lăm mít (Plummet) - trượt chân bên bờ ao rơi tọt xuống làm rơi quả mít lao dốc xuống nước.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- Soar Tăng vọt, bay vút lên
- Diminish Giảm bớt, suy giảm
- Fluctuate Dao động, biến động
- Surge Dâng trào, tăng đột biến
- Dwindle Thu hẹp, teo tóp dần
- Stabilize Ổn định lại
- accumulate tích lũy gom góp tích tụ dần
- amplify khuếch đại tăng cường độ âm thanh
- augment tăng thêm gia tăng bổ sung
- balloon phình to tăng vọt nhanh chóng
- burgeon đâm chồi nảy nở phát triển rực rỡ
- curtail cắt giảm rút ngắn bớt lại