curtail là gì?

/kɜːˈteɪl/Động từ

curtail nghĩa là cắt giảm rút ngắn bớt lại

Hình minh họa từ curtail - cắt giảm rút ngắn bớt lại

Ví dụ với curtail

  • You should curtail every day.

    Bạn nên cắt giảm rút ngắn bớt lại mỗi ngày.

  • A1You should curtail every day.

    Bạn nên cắt giảm rút ngắn bớt lại mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to curtail carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh cắt giảm rút ngắn bớt lại một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically curtail diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải cắt giảm rút ngắn bớt lại các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với curtail

  • curtail regularly: cắt giảm rút ngắn bớt lại đều đặn
  • manage to curtail: xoay xở để cắt giảm rút ngắn bớt lại

Từ đồng nghĩa

  • cut back reduce: cắt giảm bớt

Mẹo ghi nhớ

Cắt giảm curtail chi tiêu lãng phí để dành ngân sách đầu tư cho y tế và giáo dục.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →