intensify là gì?
intensify nghĩa là tăng cường tăng mức độ căng thẳng

Ví dụ với intensify
You should intensify every day.
Bạn nên tăng cường tăng mức độ căng thẳng mỗi ngày.
A1You should intensify every day.
Bạn nên tăng cường tăng mức độ căng thẳng mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to intensify carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh tăng cường tăng mức độ căng thẳng một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically intensify diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải tăng cường tăng mức độ căng thẳng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với intensify
- intensify regularly: tăng cường tăng mức độ căng thẳng đều đặn
- manage to intensify: xoay xở để tăng cường tăng mức độ căng thẳng
Từ đồng nghĩa
- heighten escalate: tăng cường gia tăng
Mẹo ghi nhớ
Gió bão càng về đêm càng intensify tăng cường độ giật mạnh rít từng cơn qua mái nhà.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- lessen làm giảm bớt vơi bớt đi
- nosedive lao dốc không phanh tụt giảm mạnh
- proliferate sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt
- swell sưng tấy phình to dâng sóng lớn
- taper vuốt thon nhọn giảm dần về cuối
- wane suy tàn khuyết dần trăng tàn
- widen mở rộng nới rộng khẩu độ