proliferate là gì?

/prəˈlɪfəreɪt/Động từ

proliferate nghĩa là sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh

Hình minh họa từ proliferate - sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh

Ví dụ với proliferate

  • You should proliferate every day.

    Bạn nên sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh mỗi ngày.

  • A1You should proliferate every day.

    Bạn nên sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to proliferate carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically proliferate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với proliferate

  • proliferate regularly: sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh đều đặn
  • manage to proliferate: xoay xở để sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh

Từ đồng nghĩa

  • multiply reproduce: sinh sôi nhân lên

Mẹo ghi nhớ

Vi khuẩn có lợi proliferate sinh sôi nảy nở nhanh trong ruột giúp tiêu hóa khỏe mạnh.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →