proliferate là gì?
proliferate nghĩa là sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh

Ví dụ với proliferate
You should proliferate every day.
Bạn nên sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh mỗi ngày.
A1You should proliferate every day.
Bạn nên sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to proliferate carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically proliferate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với proliferate
- proliferate regularly: sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh đều đặn
- manage to proliferate: xoay xở để sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
Từ đồng nghĩa
- multiply reproduce: sinh sôi nhân lên
Mẹo ghi nhớ
Vi khuẩn có lợi proliferate sinh sôi nảy nở nhanh trong ruột giúp tiêu hóa khỏe mạnh.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt
- swell sưng tấy phình to dâng sóng lớn
- taper vuốt thon nhọn giảm dần về cuối
- wane suy tàn khuyết dần trăng tàn
- widen mở rộng nới rộng khẩu độ
- wither héo úa tàn tạ khô héo
- amass tích cóp gom góp trữ lượng lớn
- Above Phía trên