erode là gì?
erode nghĩa là xói mòn bào mòn dần dần

Ví dụ với erode
You should erode every day.
Bạn nên xói mòn bào mòn dần dần mỗi ngày.
A1You should erode every day.
Bạn nên xói mòn bào mòn dần dần mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to erode carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh xói mòn bào mòn dần dần một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically erode diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải xói mòn bào mòn dần dần các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với erode
- erode regularly: xói mòn bào mòn dần dần đều đặn
- manage to erode: xoay xở để xói mòn bào mòn dần dần
Từ đồng nghĩa
- wear away wear down: xói mòn bào mòn
Mẹo ghi nhớ
Sóng biển vỗ bờ đêm ngày erode bào mòn vách đá thành những hang động kỳ vĩ.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- expand mở rộng bành trướng phát triển
- halve giảm đi một nửa chia đôi
- inflate thổi phồng bơm căng lạm phát
- intensify tăng cường tăng mức độ căng thẳng
- lessen làm giảm bớt vơi bớt đi
- nosedive lao dốc không phanh tụt giảm mạnh
- proliferate sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt