Very là gì?
Very nghĩa là Rất

Ví dụ với Very
This painting is very beautiful.
Bức họa này rất đẹp
A1She is a very polite student who always says thank you to everyone.
Cô ấy là một học sinh rất lễ phép, luôn nói cảm ơn với tất cả mọi người.
B1Learning a second foreign language is a very rewarding cognitive experience.
Học một ngoại ngữ thứ hai là một trải nghiệm nhận thức rất đáng giá.
B2At the very pinnacle of the alpine summit, atmospheric barometric pressures drop drastically.
Tại chính đỉnh cao nhất của chóp núi tuyết, áp suất khí quyển giảm sút dữ dội.
Cụm từ thường đi với Very
- very good: rất tốt
- very much: rất nhiều
- the very best: điều tốt đẹp nhất
Mẹo ghi nhớ
Ve rỉ (Very) - tiếng ve rỉ rả kêu rất to báo hiệu mùa hè rực rỡ đã về.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- Extremely Cực kỳ, vô cùng
- Moderately Ở mức độ vừa phải
- Substantially Đáng kể, đáng giá
- Considerably Nhiều, đáng xem xét
- Partially Một phần
- Immense Bao la, to lớn
- beneath ở ngay bên dưới đáy phía dưới
- beyond vượt ra ngoài xa hơn nữa
- alongside sát bên cạnh song song cùng
- amidst ở giữa lưng chừng vòng quanh
- amongst ở giữa nhiều người trong số
- ashore lên trên bờ biển đất liền