Partially là gì?
Partially nghĩa là Một phần

Ví dụ với Partially
The damaged historic bridge has been partially reopened to light traffic.
Cây cầu lịch sử bị hư hại đã được mở lại một phần cho xe nhẹ qua lại
A1The sun was partially hidden behind white fluffy clouds this morning.
Mặt trời bị che khuất một phần sau những đám mây trắng bồng bềnh sáng nay.
B1The highway bridge was partially damaged during the flood and closed for repairs.
Cây cầu trên xa lộ bị hư hại một phần trong trận lũ và bị đóng cửa để sửa chữa.
B2The experimental vaccine proved only partially effective against antigenically drifted viral mutants.
Vắc xin thử nghiệm cho thấy chỉ có hiệu quả một phần đối với các thể đột biến virus bị trôi dạt kháng nguyên.
Cụm từ thường đi với Partially
- partially true: đúng một phần
- partially blind: khiếm thị một phần
- partially completed: hoàn thành một phần
Từ đồng nghĩa
- partly: từng phần
- fractionally: một phân đoạn
- incompletely: chưa hoàn tất
Từ trái nghĩa
- completely: hoàn toàn
- wholly: toàn bộ
Mẹo ghi nhớ
Pát sô ly (Partially) - rót nước vào ly một phần chứ không làm tràn ly.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- Immense Bao la, to lớn
- beneath ở ngay bên dưới đáy phía dưới
- beyond vượt ra ngoài xa hơn nữa
- alongside sát bên cạnh song song cùng
- amidst ở giữa lưng chừng vòng quanh
- amongst ở giữa nhiều người trong số
- ashore lên trên bờ biển đất liền
- aside sang một bên gọn gàng
- atop ở trên đỉnh chóp cao nhất
- downhill xuống dốc thoai thoải
- downstream xuôi dòng nước theo dòng chảy
- eastward về hướng đông mặt trời mọc