Considerably là gì?

/kənˈsɪdərəbli/Trạng từ

Considerably nghĩa là Nhiều, đáng xem xét

Hình minh họa từ Considerably - Nhiều, đáng xem xét

Ví dụ với Considerably

  • His English communication improved considerably with daily practice.

    Khả năng giao tiếp tiếng Anh của anh ấy đã tiến bộ nhiều nhờ luyện tập hàng ngày

  • A1Her spoken English is considerably better after six months of practice.

    Tiếng Anh giao tiếp của cô ấy đã tốt hơn đáng kể sau sáu tháng luyện tập.

  • B1The cost of living in major metropolitan cities has climbed considerably over the decade.

    Chi phí sinh hoạt ở các đô thị lớn đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.

  • B2Genomic divergence between isolated insular wildlife populations expanded considerably over millennia.

    Sự phân kỳ bộ gen giữa các quần thể động vật hoang dã trên đảo bị cô lập đã mở rộng đáng kể qua hàng thiên niên kỷ.

Cụm từ thường đi với Considerably

  • considerably better: tốt hơn đáng kể
  • differ considerably: khác biệt rất nhiều
  • improve considerably: cải thiện rõ rệt

Từ đồng nghĩa

  • markedly: rõ rệt
  • substantially: đáng kể
  • appreciably: đáng ghi nhận

Từ trái nghĩa

  • slightly: hơi hơi
  • negligibly: không đáng kể

Mẹo ghi nhớ

Cơn si đơ ly (Considerably) - cân nhắc kỹ lưỡng (consider) tạo nên sự tiến bộ vượt bậc đáng kể.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →