Slightly là gì?
Slightly nghĩa là Hơi hơi, một chút

Ví dụ với Slightly
The patient is slightly better today.
Hôm nay người bệnh đã khá hơn một chút
A1The blue jacket is slightly larger than the black one, but fits well.
Chiếc áo khoác xanh hơi rộng hơn chiếc màu đen một chút, nhưng mặc vẫn vừa vặn.
B1Sales increased slightly by two percent over the preceding summer quarter.
Doanh số bán hàng đã tăng nhẹ hai phần trăm so với quý hè trước đó.
B2Experimental measurements deviated slightly from theoretical benchmarks due to ambient temperature fluctuations.
Các phép đo thực nghiệm đã sai lệch nhẹ so với chuẩn lý thuyết do sự biến động nhiệt độ môi trường xung quanh.
Cụm từ thường đi với Slightly
- slightly different: hơi khác biệt một chút
- slightly injured: bị thương nhẹ
- increase slightly: tăng nhẹ
Từ đồng nghĩa
- a little: một chút
- marginally: không đáng kể, ở mức bờ mép
- faintly: mờ nhạt chút ít
Từ trái nghĩa
- significantly: đáng kể
- substantially: rất nhiều
Mẹo ghi nhớ
Sờ lai ly (Slightly) - thái lát chanh mỏng sờ vào ly trà tăng thêm chút xíu vị thơm mát.