Terribly là gì?
Terribly nghĩa là Tồi tệ, kinh khủng

Ví dụ với Terribly
I suffered terribly when my mom passed away.
Tôi đã đau khổ kinh khủng khi mẹ tôi qua đời
A1I am terribly sorry for breaking your favorite ceramic tea mug.
Tôi vô cùng xin lỗi vì đã làm vỡ chiếc cốc trà gốm yêu thích của bạn.
B1The students were terribly disappointed when heavy rain canceled the school camping trip.
Học sinh đã vô cùng thất vọng khi trời mưa to làm hủy chuyến cắm trại của trường.
B2The logistics contingency plan went terribly wrong when backup communications channels failed simultaneously.
Kế hoạch dự phòng hậu cần đã diễn biến tồi tệ khi các kênh truyền thông phụ trợ đồng loạt gặp sự cố.
Cụm từ thường đi với Terribly
- terribly sorry: vô cùng xin lỗi
- terribly wrong: sai lầm tồi tệ
- miss terribly: nhớ da diết khôn nguôi
Từ đồng nghĩa
- awfully: kinh khủng, vô cùng
- dreadfully: ghê gớm
- horribly: tồi tệ khủng khiếp
Từ trái nghĩa
- wonderfully: tuyệt vời
- splendidly: lộng lẫy
Mẹo ghi nhớ
Té rách ly (Terribly) - té ngã làm vỡ tan tành chiếc ly pha lê quý thấy tồi tệ vô cùng.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- Too Quá, rất, cũng
- Totally Hoàn toàn
- Very Rất
- Extremely Cực kỳ, vô cùng
- Moderately Ở mức độ vừa phải
- Substantially Đáng kể, đáng giá
- Considerably Nhiều, đáng xem xét
- Partially Một phần
- Immense Bao la, to lớn
- beneath ở ngay bên dưới đáy phía dưới
- beyond vượt ra ngoài xa hơn nữa
- alongside sát bên cạnh song song cùng