Extremely là gì?

/ɪkˈstriːmli/Trạng từ

Extremely nghĩa là Cực kỳ, vô cùng

Hình minh họa từ Extremely - Cực kỳ, vô cùng

Ví dụ với Extremely

  • The mountain hiking trail is extremely challenging for beginners.

    Cung đường mòn leo núi này cực kỳ thử thách đối với người mới bắt đầu

  • A1It is extremely hot outside today, so drink plenty of cold water.

    Hôm nay trời bên ngoài cực kỳ nóng, vì vậy hãy uống thật nhiều nước mát.

  • B1Wearing a helmet when riding a motorbike is extremely important for your safety.

    Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là vô cùng quan trọng đối với sự an toàn của bạn.

  • B2Semiconductor manufacturing demands extremely clean environments devoid of airborne particulates.

    Sản xuất chất bán dẫn đòi hỏi môi trường vô cùng tinh khiết không có các hạt bụi lơ lửng trong không khí.

Cụm từ thường đi với Extremely

  • extremely dangerous: cực kỳ nguy hiểm
  • extremely important: vô cùng quan trọng
  • extremely grateful: vô cùng biết ơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Éch chìm ly (Extremely) - con ếch chìm sâu dưới ly nước cực kỳ sâu thẳm.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →