Moderately là gì?

/ˈmɑːdərətli/Trạng từ

Moderately nghĩa là Ở mức độ vừa phải

Hình minh họa từ Moderately - Ở mức độ vừa phải

Ví dụ với Moderately

  • Eating moderately is the key to maintaining long-term physical health.

    Ăn uống điều độ là chìa khóa để duy trì sức khỏe thể chất lâu dài

  • A1We ate lunch at a cozy and moderately priced family noodle shop.

    Chúng tôi ăn trưa tại một quán mì gia đình ấm cúng và có giá cả vừa phải.

  • B1Doctors recommend exercising moderately for thirty minutes five days a week.

    Bác sĩ khuyên nên tập thể dục điều độ ba mươi phút mỗi ngày, năm ngày một tuần.

  • B2The debut product line proved moderately lucrative, providing stable capital for subsequent research.

    Dòng sản phẩm đầu tay cho thấy khả năng sinh lời ở mức vừa phải, cung cấp nguồn vốn ổn định cho các nghiên cứu tiếp theo.

Cụm từ thường đi với Moderately

  • moderately successful: thành công ở mức độ vừa phải
  • exercise moderately: tập thể dục điều độ
  • moderately priced: giá cả phải chăng, vừa túi tiền

Từ đồng nghĩa

  • reasonably: hợp lý vừa tầm
  • fairly: khá là
  • temperate: ôn hòa điều độ

Từ trái nghĩa

  • extremely: cực độ
  • immoderately: quá trớn

Mẹo ghi nhớ

Mở đơ rết lì (Moderately) - mở rộng từ từ ở mức độ vừa phải điều độ không vội vã.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →