Immensely là gì?

/ɪˈmensli/Trạng từ

Immensely nghĩa là Bao la, vô hạn, hết sức

Hình minh họa từ Immensely - Bao la, vô hạn, hết sức

Ví dụ với Immensely

  • Volunteering at the shelter was an immensely rewarding experience.

    Làm tình nguyện tại trại cứu trợ là một trải nghiệm hết sức bổ ích

  • A1Her grandfather was immensely proud of her graduation diploma.

    Ông nội của cô ấy đã vô cùng tự hào về tấm bằng tốt nghiệp của cô.

  • B1The tutorial video was immensely helpful for beginners learning coding.

    Video hướng dẫn cực kỳ hữu ích cho những người mới bắt đầu học lập trình.

  • B2Global supply chain resilience has contributed immensely to cross-border manufacturing output.

    Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng toàn cầu đã đóng góp hết sức to lớn vào sản lượng sản xuất xuyên biên giới.

Cụm từ thường đi với Immensely

  • immensely popular: vô cùng được ưa chuộng
  • immensely proud: hết sức tự hào
  • immensely helpful: vô cùng hữu ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • minimally: ở mức tối thiểu

Mẹo ghi nhớ

Im men sờ ly (Immensely) - im lặng men theo mép ly bia khổng lồ vô tận.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →