Intensely là gì?

/ɪnˈtensli/Trạng từ

Intensely nghĩa là Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc

Hình minh họa từ Intensely - Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc

Ví dụ với Intensely

  • The sun beamed down intensely on the open desert sand dunes.

    Mặt trời chiếu rọi gay gắt dữ dội trên các cồn cát sa mạc

  • A1He looked intensely at the chalkboard during math class.

    Cậu bé nhìn chăm chú mãnh liệt lên bảng đen trong giờ toán.

  • B1Athletes trained intensely twice a day before the championship.

    Các vận động viên đã tập luyện cường độ cao dữ dội hai lần mỗi ngày trước giải vô địch.

  • B2The candidate was intensely questioned by investigative journalists regarding political affiliations.

    Ứng viên đã bị các nhà báo điều tra chất vấn dữ dội liên quan đến các mối quan hệ chính trị.

Cụm từ thường đi với Intensely

  • intensely focused: tập trung cao độ
  • intensely painful: đau đớn dữ dội
  • stare intensely: nhìn chằm chằm dữ dội

Từ đồng nghĩa

  • fiercely: dữ dội
  • passionately: nồng nhiệt

Từ trái nghĩa

  • calmly: bình tĩnh
  • mildly: nhẹ nhàng

Mẹo ghi nhớ

In tem sờ ly (Intensely) - in tem nhãn lên ly thủy tinh với sự tập trung cao độ mãnh liệt.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →