excessively là gì?

/ɪkˈsesɪvli/Trạng từ

excessively nghĩa là quá mức thái quá thừa mứa

Hình minh họa từ excessively - quá mức thái quá thừa mứa

Ví dụ với excessively

  • He completed the task excessively.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ quá mức thái quá thừa mứa.

  • A1He completed the task excessively.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ quá mức thái quá thừa mứa.

  • B1The pattern was excessively observed throughout the experimental period.

    Quy luật này đã được quan sát quá mức thái quá thừa mứa trong suốt giai đoạn thử nghiệm.

  • B2Statistically significant indicators shift excessively under volatile macroeconomic pressures.

    Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi quá mức thái quá thừa mứa dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.

Cụm từ thường đi với excessively

  • excessively observed: được quan sát quá mức thái quá thừa mứa
  • excessively changes: thay đổi quá mức thái quá thừa mứa

Từ đồng nghĩa

  • overly too much: quá mức thái quá

Mẹo ghi nhớ

Không nên ăn uống đồ ngọt excessively quá mức kẻo gây hại cho sức khỏe đường huyết.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →