Highly là gì?
Highly nghĩa là Rất, hết sức, ở mức độ cao

Ví dụ với Highly
She highly recommends the new restaurant.
Cô ấy hết sức ca ngợi và đề xuất nhà hàng mới
A1This seafood restaurant is highly recommended by all our local friends.
Nhà hàng hải sản này rất được tất cả bạn bè địa phương của chúng tôi khuyên nên đến ăn.
B1The hospital recruited highly qualified surgeons with international certifications.
Bệnh viện đã tuyển dụng các bác sĩ phẫu thuật có trình độ chuyên môn rất cao với chứng chỉ quốc tế.
B2Epidemiologists warn that the novel strain remains highly contagious across unvaccinated demographics.
Các nhà dịch tễ học cảnh báo biến chủng mới vẫn có khả năng lây nhiễm rất cao trong nhóm chưa tiêm chủng.
Cụm từ thường đi với Highly
- highly recommended: rất được khuyên dùng/đánh giá cao
- highly qualified: trình độ chuyên môn rất cao
- highly likely: rất có khả năng xảy ra
Từ đồng nghĩa
- extremely: vô cùng
- exceptionally: đặc biệt xuất sắc
- immensely: hết sức to lớn
Mẹo ghi nhớ
Hai ly (Highly) - nâng hai ly rượu chúc mừng thành tích đạt mức độ rất cao.