Really là gì?

/ˈrɪli/Trạng từ

Really nghĩa là Thật sự

Hình minh họa từ Really - Thật sự

Ví dụ với Really

  • He really loves his job.

    Anh ấy thật sự yêu công việc của mình

  • A1I really enjoyed the animated movie we watched together on Saturday.

    Tôi thực sự rất thích bộ phim hoạt hình chúng ta đã xem cùng nhau vào thứ Bảy.

  • B1She really appreciates all the emotional support her mentors provided during exams.

    Cô ấy thực sự cảm kích mọi sự hỗ trợ tinh thần mà các cố vấn đã dành cho cô trong kỳ thi.

  • B2The question is whether sovereign governments really possess the fiscal capacity to subsidize green transitions.

    Câu hỏi đặt ra là liệu các chính phủ có chủ quyền có thực sự sở hữu năng lực tài khóa để trợ cấp cho quá trình chuyển đổi xanh hay không.

Cụm từ thường đi với Really

  • really good: thực sự rất tốt
  • do you really think so: bạn có thực sự nghĩ vậy không
  • really appreciate: thực sự rất cảm kích

Từ đồng nghĩa

  • truly: thật sự
  • genuinely: thực lòng
  • veritably: đích thực

Từ trái nghĩa

  • falsely: giả dối
  • superficially: hời hợt bề ngoài

Mẹo ghi nhớ

Riu lì (Really) - con suối róc rách reo vui thật sự mang lại cảm giác bình yên.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →