Nearly là gì?
Nearly nghĩa là Gần như, suýt

Ví dụ với Nearly
It is nearly time to start.
Đã gần tới giờ khởi hành
A1It is nearly midnight and everyone is getting ready for bed.
Đã gần nửa đêm rồi và mọi người đang chuẩn bị đi ngủ.
B1The runner nearly missed qualifying for the finals by three hundredths of a second.
Vận động viên chạy bộ suýt nữa không đủ điều kiện vào vòng chung kết chỉ vì ba phần trăm giây.
B2Global clean energy investments nearly doubled across the preceding five-year fiscal interval.
Đầu tư năng lượng sạch toàn cầu gần như tăng gấp đôi trong khoảng thời gian tài khóa năm năm trước đó.
Cụm từ thường đi với Nearly
- nearly finished: gần như đã xong
- nearly double: gần gấp đôi
- nearly missed: suýt nữa thì lỡ
Từ đồng nghĩa
- almost: hầu như
- approaching: tiệm cận
- practically: coi như là
Từ trái nghĩa
- completely: hoàn toàn
Mẹo ghi nhớ
Nia ly (Nearly) - bưng nia ly nước suýt nữa thì va vào cửa làm đổ.