Overalls là gì?
Overalls nghĩa là Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động

Ví dụ với Overalls
The auto mechanic wore rugged denim overalls with reinforced tool loops.
Người thợ cơ khí ô tô mặc một chiếc quần yếm bò chắc chắn có các móc treo dụng cụ gia cố
A1The little girl looked cute in her blue denim overalls.
Bé gái trông rất dễ thương trong chiếc quần yếm bò màu xanh.
B1Carpenters wear heavy canvas overalls with reinforced knees and multiple utility hammer loops.
Thợ mộc mặc quần yếm vải bạt dày có phần đầu gối gia cố và nhiều vòng treo búa tiện dụng.
B2Industrial safety guidelines mandate flame-retardant treated overalls for welders exposed to intense radiant sparks.
Các hướng dẫn an toàn công nghiệp bắt buộc phải có quần yếm được xử lý chống cháy cho thợ hàn tiếp xúc với tia lửa bức xạ mạnh.
Cụm từ thường đi với Overalls
- denim overalls: quần yếm bò/vải jean
- protective overalls: quần yếm bảo hộ
- pair of overalls: một chiếc quần yếm
Từ đồng nghĩa
- dungarees: quần yếm vải thô
- boiler suit: bộ áo liền quần bảo hộ
Mẹo ghi nhớ
Ô vờ rồ (Overalls) - mặc chiếc quần yếm che phủ hết (all) cả người bảo vệ quần áo sạch sẽ.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà
- tuxedo bộ âu phục dạ tiệc trang trọng
- collar cổ áo
- sleeve tay áo
- pocket túi quần áo