Hoodie là gì?
Hoodie nghĩa là Áo nỉ chui đầu có mũ trùm

Ví dụ với Hoodie
College students lounge comfortably around campus wearing cozy fleece hoodies and sneakers.
Sinh viên đại học thư giãn thoải mái quanh khuôn viên trường trong những chiếc áo nỉ có mũ bằng vải nỉ ấm áp và giày thể thao
A1Put on your warm hoodie before you go for an evening run.
Hãy mặc chiếc áo nỉ có mũ ấm áp vào trước khi bạn đi chạy bộ buổi tối nhé.
B1The streetwear brand built global popularity around graphic printed heavyweight cotton hoodies.
Thương hiệu thời trang dạo phố đã tạo dựng danh tiếng toàn cầu quanh những chiếc áo hoodie cotton dày in hình đồ họa.
B2Silicon Valley tech founders famously popularized the black minimalist hoodie as a subversion of traditional corporate suiting.
Các nhà sáng lập công nghệ Thung lũng Silicon nổi tiếng với việc phổ biến chiếc áo hoodie đen tối giản như một sự lật đổ trang phục vest công sở truyền thống.
Cụm từ thường đi với Hoodie
- oversized hoodie: áo hoodie dáng rộng
- zip-up hoodie: áo hoodie có khóa kéo
- fleece hoodie: áo hoodie lót nỉ ấm
Từ đồng nghĩa
- hooded sweatshirt: áo nỉ có mũ trùm đầu
Mẹo ghi nhớ
Hút đi (Hoodie) - trùm mũ áo hoodie lên đầu gió lạnh không hút vào tai.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà
- tuxedo bộ âu phục dạ tiệc trang trọng
- collar cổ áo
- sleeve tay áo