continual là gì?

/kənˈtɪnjuəl/Tính từ

continual nghĩa là liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên

Hình minh họa từ continual - liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên

Ví dụ với continual

  • This thing looks very continual.

    Thứ này trông rất liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên.

  • A1This thing looks very continual.

    Thứ này trông rất liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên.

  • B1It is widely recognized as a continual example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how continual attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với continual

  • very continual: rất liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên
  • increasingly continual: ngày càng liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên

Từ đồng nghĩa

  • repeated recurring: liên tục lặp lại

Mẹo ghi nhớ

Tiếng mưa rơi continual rả rích bên hiên nhà ru êm giấc ngủ trưa.

Từ vựng khác chủ đề Tần suất

Xem toàn bộ 56 từ chủ đề Tần suất →