circadian là gì?
circadian nghĩa là thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm

Ví dụ với circadian
This thing looks very circadian.
Thứ này trông rất thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm.
A1This thing looks very circadian.
Thứ này trông rất thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm.
B1It is widely recognized as a circadian example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how circadian attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với circadian
- very circadian: rất thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm
- increasingly circadian: ngày càng thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm
Từ đồng nghĩa
- daily biological: chu kỳ ngày đêm
Mẹo ghi nhớ
Đồng hồ sinh học circadian điều hòa nhịp điệu thức ngủ tự nhiên của cơ thể con người.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- semimonthly nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
- semiweekly hai lần một tuần định kỳ
- eventually rốt cuộc cuối cùng sau cùng thì
- Fast Nhanh
- Hasty Vội vàng, nhanh chóng
- Hurry Sự vội vã, gấp rút; (verb)
- Pace Nhịp độ
- Prompt Mau lẹ, tức thì; (verb)
- Quick Nhanh, mau
- Quicken Làm tăng nhanh, đẩy mạnh
- Rapid Nhanh chóng, mau lẹ
- Run Chạy