intermittent là gì?
intermittent nghĩa là ngắt quãng lúc có lúc không

Ví dụ với intermittent
This thing looks very intermittent.
Thứ này trông rất ngắt quãng lúc có lúc không.
A1This thing looks very intermittent.
Thứ này trông rất ngắt quãng lúc có lúc không.
B1It is widely recognized as a intermittent example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ ngắt quãng lúc có lúc không trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how intermittent attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính ngắt quãng lúc có lúc không tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với intermittent
- very intermittent: rất ngắt quãng lúc có lúc không
- increasingly intermittent: ngày càng ngắt quãng lúc có lúc không
Từ đồng nghĩa
- stopping and starting: gián đoạn từng đợt
Mẹo ghi nhớ
Cơn sốt intermittent ngắt quãng cần theo dõi sát sao nhiệt độ cơ thể.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- circadian thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm
- semimonthly nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
- semiweekly hai lần một tuần định kỳ
- eventually rốt cuộc cuối cùng sau cùng thì
- Fast Nhanh
- Hasty Vội vàng, nhanh chóng
- Hurry Sự vội vã, gấp rút; (verb)
- Pace Nhịp độ
- Prompt Mau lẹ, tức thì; (verb)
- Quick Nhanh, mau
- Quicken Làm tăng nhanh, đẩy mạnh
- Rapid Nhanh chóng, mau lẹ