paramedic là gì?
paramedic nghĩa là nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp

Ví dụ với paramedic
We can see a paramedic here.
Chúng ta có thể thấy một nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp ở đây.
A1We can see a paramedic here.
Chúng ta có thể thấy một nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp ở đây.
B1Understanding the role of paramedic is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how paramedic influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với paramedic
- common paramedic: nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp phổ biến
- essential paramedic: nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- emergency medic: y tá cấp cứu
Mẹo ghi nhớ
Nhân viên cấp cứu paramedic sơ cứu nhanh chóng nạn nhân trên xe cứu thương.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- pathology khoa bệnh học xét nghiệm mô
- pediatrics khoa nhi chăm sóc trẻ em
- pharmaceutical thuộc về dược phẩm điều chế thuốc
- psychiatry chuyên khoa tâm thần học
- radiology khoa chẩn đoán hình ảnh X-quang
- stethoscope ống nghe bác sĩ khám bệnh
- antidote thuốc giải độc cứu sinh
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm