paramedic là gì?

/ˌpærəˈmedɪk/Danh từ

paramedic nghĩa là nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp

Hình minh họa từ paramedic - nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp

Ví dụ với paramedic

  • We can see a paramedic here.

    Chúng ta có thể thấy một nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp ở đây.

  • A1We can see a paramedic here.

    Chúng ta có thể thấy một nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp ở đây.

  • B1Understanding the role of paramedic is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how paramedic influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với paramedic

  • common paramedic: nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp phổ biến
  • essential paramedic: nhân viên y tế cứu thương khẩn cấp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • emergency medic: y tá cấp cứu

Mẹo ghi nhớ

Nhân viên cấp cứu paramedic sơ cứu nhanh chóng nạn nhân trên xe cứu thương.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →