antidote là gì?
antidote nghĩa là thuốc giải độc cứu sinh

Ví dụ với antidote
We can see a antidote here.
Chúng ta có thể thấy một thuốc giải độc cứu sinh ở đây.
A1We can see a antidote here.
Chúng ta có thể thấy một thuốc giải độc cứu sinh ở đây.
B1Understanding the role of antidote is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thuốc giải độc cứu sinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how antidote influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thuốc giải độc cứu sinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với antidote
- common antidote: thuốc giải độc cứu sinh phổ biến
- essential antidote: thuốc giải độc cứu sinh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- remedy for poison: chất giải độc
Mẹo ghi nhớ
Tiêm huyết thanh kháng độc antidote kịp thời cứu sống người bị rắn độc cắn.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- epidemiology dịch tễ học nghiên cứu lây lan bệnh
- hygienic hợp vệ sinh sạch sẽ an toàn
- antibacterial có tính kháng khuẩn diệt vi khuẩn
- cardiovascular thuộc hệ tim mạch tuần hoàn
- convalescence thời kỳ hồi phục tĩnh dưỡng sau ốm
- rehabilitation sự phục hồi chức năng vận động
- jurisdiction thẩm quyền tài phán quyền xét xử
- jurisprudence triết học pháp luật khoa học pháp lý
- indictment bản cáo trạng truy tố bị can
- statute đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế