antidote là gì?

/ˈæntidəʊt/Danh từ

antidote nghĩa là thuốc giải độc cứu sinh

Hình minh họa từ antidote - thuốc giải độc cứu sinh

Ví dụ với antidote

  • We can see a antidote here.

    Chúng ta có thể thấy một thuốc giải độc cứu sinh ở đây.

  • A1We can see a antidote here.

    Chúng ta có thể thấy một thuốc giải độc cứu sinh ở đây.

  • B1Understanding the role of antidote is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thuốc giải độc cứu sinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how antidote influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thuốc giải độc cứu sinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với antidote

  • common antidote: thuốc giải độc cứu sinh phổ biến
  • essential antidote: thuốc giải độc cứu sinh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • remedy for poison: chất giải độc

Mẹo ghi nhớ

Tiêm huyết thanh kháng độc antidote kịp thời cứu sống người bị rắn độc cắn.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →