statute là gì?
statute nghĩa là đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành

Ví dụ với statute
We can see a statute here.
Chúng ta có thể thấy một đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành ở đây.
A1We can see a statute here.
Chúng ta có thể thấy một đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành ở đây.
B1Understanding the role of statute is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how statute influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với statute
- common statute: đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành phổ biến
- essential statute: đạo luật quy chế pháp lý do quốc hội ban hành thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- enacted law: văn bản luật
Mẹo ghi nhớ
Đạo luật statute mới ban hành quy định nghiêm về an toàn thực phẩm.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- decree nghị định sắc lệnh của chính phủ
- ratification sự phê chuẩn điều ước quốc tế
- litigation vụ kiện tụng tranh chấp tại tòa
- bailiff thừa phát lại chấp hành viên tòa án
- acquittal sự tuyên trắng án vô tội
- affidavit bản tuyên thệ khai báo có thị thực
- arbitration sự phân xử hòa giải của trọng tài
- prosecutor kiểm sát viên viện công tố
- tribunal tòa án đặc biệt hội đồng xét xử
- adjudication sự phân xử xét xử chính thức
- Ache Cơn đau; (verb)
- Bandage Băng cá nhân