arbitration là gì?
arbitration nghĩa là sự phân xử hòa giải của trọng tài

Ví dụ với arbitration
We can see a arbitration here.
Chúng ta có thể thấy một sự phân xử hòa giải của trọng tài ở đây.
A1We can see a arbitration here.
Chúng ta có thể thấy một sự phân xử hòa giải của trọng tài ở đây.
B1Understanding the role of arbitration is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự phân xử hòa giải của trọng tài là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how arbitration influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự phân xử hòa giải của trọng tài ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với arbitration
- common arbitration: sự phân xử hòa giải của trọng tài phổ biến
- essential arbitration: sự phân xử hòa giải của trọng tài thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- dispute settlement: trọng tài phân xử
Mẹo ghi nhớ
Đưa vụ tranh chấp hợp đồng kinh tế ra trung tâm arbitration trọng tài quốc tế xử lý.