adjudication là gì?

/əˌdʒuːdɪˈkeɪʃn/n.

adjudication nghĩa là sự phân xử xét xử chính thức

Hình minh họa từ adjudication - sự phân xử xét xử chính thức

Ví dụ với adjudication

  • We can see a adjudication here.

    Chúng ta có thể thấy một sự phân xử xét xử chính thức ở đây.

  • A1We can see a adjudication here.

    Chúng ta có thể thấy một sự phân xử xét xử chính thức ở đây.

  • B1Understanding the role of adjudication is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự phân xử xét xử chính thức là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how adjudication influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự phân xử xét xử chính thức ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với adjudication

  • common adjudication: sự phân xử xét xử chính thức phổ biến
  • essential adjudication: sự phân xử xét xử chính thức thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • formal judging: phán quyết xét xử

Mẹo ghi nhớ

Kết quả adjudication xét xử của hội đồng mang tính ràng buộc pháp lý chung cuộc.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →