Bandage là gì?

/ˈbændɪʤ/Danh từ

Bandage nghĩa là Băng cá nhân

Hình minh họa từ Bandage - Băng cá nhân

Ví dụ với Bandage

  • She accidentally cuts her finger. Give her a bandage.

    Cô ấy lỡ cắt trúng ngón tay mình. Đưa cô ấy một cái băng cá nhân đi

  • A1The nurse put a clean white bandage over my scraped knee.

    Y tá đã dán một chiếc băng cá nhân màu trắng lên đầu gối bị trầy xước của tôi.

  • B1Wrap the sprained ankle firmly with an elastic compression bandage to curtail swelling.

    Hãy quấn chặt mắt cá chân bị bong gân bằng băng thun ép để hạn chế sưng tấy.

  • B2Hydrocolloid bandages maintain moist wound healing micro-environments that prevent scar tissue hypertrophy.

    Băng dán hydrocolloid duy trì môi trường vi mô lành vết thương ẩm giúp ngăn ngừa sẹo phì đại.

Cụm từ thường đi với Bandage

  • elastic bandage: băng thun co giãn
  • apply a bandage: băng bó vết thương
  • sterile bandage: băng gạc vô trùng

Từ đồng nghĩa

  • dressing: băng gạc băng bó
  • plaster: băng dán cá nhân

Mẹo ghi nhớ

Bắn đá ghê (Bandage) rách trán phải lấy băng gạc quấn băng bó cẩn thận.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →