Clinic là gì?
Clinic nghĩa là Phòng khám

Ví dụ với Clinic
I need to make an appointment at the clinic this Monday.
Tôi cần đặt lịch hẹn ở phòng khám vào thứ 2 này
A1She works as a dental hygienist at a private clinic downtown.
Cô ấy làm kỹ thuật viên vệ sinh răng miệng tại một phòng khám tư ở trung tâm.
B1Community walk-in clinics alleviate congestion at major emergency rooms by treating minor trauma.
Các phòng khám cộng đồng tiếp nhận trực tiếp giúp giảm tải cho phòng cấp cứu lớn bằng cách xử lý chấn thương nhẹ.
B2Mobile vaccination clinics traversed remote rural highlands to administer booster doses to agrarian villagers.
Phòng khám tiêm chủng lưu động đã đi qua các vùng cao hẻo lánh để tiêm mũi tăng cường cho bà con nông dân.
Cụm từ thường đi với Clinic
- medical clinic: phòng khám y tế
- dental clinic: phòng khám nha khoa
- walk-in clinic: phòng khám không cần đặt lịch trước
Từ đồng nghĩa
- infirmary: bệnh xá
- dispensary: trạm y tế
Từ trái nghĩa
- hospital: bệnh viện đa khoa lớn
Mẹo ghi nhớ
Cứ liếc nhìn (Clinic) biển hiệu phòng khám đa khoa để vào khám bệnh định kỳ.