Heal là gì?

/hil/Động từ

Heal nghĩa là Chữa lành, lành lại

Hình minh họa từ Heal - Chữa lành, lành lại

Ví dụ với Heal

  • The wound started to heal.

    Vết thương bắt đầu lành lại

  • A1Keep the cut clean and dry so it can heal quickly without scars.

    Giữ vết cắt sạch và khô ráo để nó mau lành mà không để lại sẹo.

  • B1Emotional trauma takes profound inner work, but time and compassionate therapy gradually heal the spirit.

    Tổn thương cảm xúc đòi hỏi nội lực sâu sắc, nhưng thời gian và trị liệu thấu cảm sẽ dần chữa lành tâm hồn.

  • B2Hyperbaric oxygen therapy stimulates angiogenesis, prompting recalcitrant diabetic ulcers to heal.

    Liệu pháp oxy cao áp kích thích sinh mạch máu mới, thúc đẩy các vết loét tiểu đường khó lành hồi phục.

Cụm từ thường đi với Heal

  • heal a wound: lành vết thương
  • time heals all wounds: thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương (idiom)
  • completely healed: hoàn toàn bình phục, lành lặn

Từ đồng nghĩa

  • recover: bình phục
  • mend: hàn gắn, lành lặn

Từ trái nghĩa

  • wound: gây thương tích
  • injure: làm tổn thương

Mẹo ghi nhớ

Hít thở (Heal) thanh lọc tâm trí để năng lượng tự nhiên chữa lành vết thương.

Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe

Xem toàn bộ 81 từ chủ đề Sức khỏe →