Illness là gì?
Illness nghĩa là Căn bệnh

Ví dụ với Illness
He died from a mysterious illness.
Anh ấy qua đời vì một căn bệnh bí ẩn
A1He took two weeks off work to recover from a sudden illness.
Anh ấy đã xin nghỉ làm hai tuần để hồi phục sau một cơn ốm bất ngờ.
B1Destigmatizing mental illness encourages struggling individuals to seek timely professional psychiatric help.
Xóa bỏ định kiến về bệnh tâm thần khuyến khích những người gặp khó khăn tìm kiếm trợ giúp tâm thần chuyên nghiệp kịp thời.
B2Palliative hospices focus on maximizing comfort and dignity for patients confronting terminal illnesses.
Các cơ sở chăm sóc giảm nhẹ tập trung tối đa hóa sự dễ chịu và phẩm giá cho bệnh nhân mắc bệnh nan y.
Cụm từ thường đi với Illness
- mental illness: bệnh tâm thần
- recover from an illness: hồi phục sau cơn ốm
- terminal illness: bệnh nan y giai đoạn cuối
Từ đồng nghĩa
- sickness: căn bệnh
- ailment: bệnh tật
Từ trái nghĩa
- wellness: sự khỏe khoắn
- vitality: sức sống dồi dào
Mẹo ghi nhớ
Im lìm nín (Illness) chịu đựng căn bệnh hoành hành suốt nhiều ngày.