Nutrition là gì?
Nutrition nghĩa là Dinh dưỡng

Ví dụ với Nutrition
Proper nutrition is vital for maintaining energy throughout the day.
Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng để duy trì năng lượng suốt cả ngày
A1Good nutrition and regular exercise are vital for growing children.
Dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên rất quan trọng đối với trẻ đang lớn.
B1Reading the nutrition facts label helps consumers identify hidden sodium and trans fats.
Đọc nhãn thông tin dinh dưỡng giúp người tiêu dùng nhận biết natri và chất béo chuyển hóa ẩn giấu.
B2Targeted parenteral nutrition sustains gastrointestinal rest in patients recovering from extensive bowel resections.
Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa theo đích giúp đường ruột nghỉ ngơi ở bệnh nhân sau cắt đoạn ruột diện rộng.
Cụm từ thường đi với Nutrition
- good nutrition: dinh dưỡng tốt
- nutrition facts: thông tin hàm lượng dinh dưỡng
- clinical nutrition: dinh dưỡng học lâm sàng
Từ đồng nghĩa
- nourishment: chất dinh dưỡng
- dietetics: dinh dưỡng học
Từ trái nghĩa
- malnutrition: suy dinh dưỡng
Mẹo ghi nhớ
Nữ tri thức (Nutrition) luôn chú trọng chế độ dinh dưỡng lành mạnh cho cả gia đình.
Từ vựng khác chủ đề Sức khỏe
- Vaccine Vắc-xin
- Recovery Sự hồi phục
- Treatment Phương pháp điều trị
- Immunity Hệ miễn dịch
- Allergy Dị ứng
- diagnosis sự chẩn đoán bệnh
- prognosis tiên lượng tiến triển bệnh
- chronic mãn tính kéo dài kinh niên
- antibiotic thuốc kháng sinh
- quarantine sự cách ly kiểm dịch phòng dịch
- acupuncture phương pháp châm cứu cổ truyền
- allergen dị nguyên gây dị ứng